PERMACULTURE

Theo Wikipedia thuật ngữ “permaculture” được David Holmgren  Bill Mollison đưa ra vào năm 1978. Thuật ngữ xuất phát từ hai từ: “permanent” (lâu dài, vĩnh cửu) và “agriculture” (nông nghiệp), ghép lại thì có nghĩa là “nông nghiệp vĩnh cửu”. Tuy nhiên, sau một thời gian, thuật ngữ này được hiểu rộng thành “permanent culture”, tức là “văn hoá vĩnh cửu” vì các khía cạnh xã hội là những phần không thể tách rời trong một hệ thống bền vững thực sự. Cách hiểu này được lấy cảm hứng từ triết lý nông nghiệp thuận tự nhiên của Masanobu Fukuoka.

Permaculture gồm nhiều nhánh: thiết kế sinh thái, kỹ thuật sinh thái, thiết kế môi trường, và xây dựng,… Permaculture cũng bao gồm quản lý tài nguyên nước tổng hợp, kiến trúc bền vững, môi trường sống tự duy trì-tự tái tạo, và hệ thống nông nghiệp mô hình theo các hệ sinh thái tự nhiên.Về mặt thực tiễn, permaculture chia sẻ nhiều điểm chung với nông lâm kết hợp  sinh thái học nông nghiệp, tuy nhiên nó đặc biệt nhấn mạnh bối cảnh xã hội, văn hóa và kinh tế. Kiến thức nông nghiệp truyền thống và bản địa được đánh giá cao trong permaculture vì chúng được phát triển từ các quan sát lâu dài về điều kiện khí hậu và đất đai của riêng một vùng.

 

Translate »